Hàng hóa xuất khẩu tháng 6 - 2016

Hàng hóa xuất khẩu tháng 6 - 2016

 

 

 

 

 

 

 

 

Đơn vị tính: Nghìn tấn, nghìn USD

Thực hiện 5 tháng năm 2016

Ước tính tháng 6 năm 2016

Ước tính 6 tháng năm 2016

Ước 6 tháng năm 2016 so với 6 tháng năm 2015(%)

Lượng

Giá trị

Lượng

Giá trị

Lượng

Giá trị

Lượng

Giá trị

Tổng trị giá

 2,035,525

  473,718

  2,509,243

121.14

Mặt hàng chủ yếu

Hàng thủy sản

      21,277

      4,219

      25,496

107.47

Hàng nông sản khác

          824

        125

           949

80.20

Thực phẩm chế biến khác

       3,087

        400

        3,487

101.05

Sản phẩm Plastic

    119,523

    26,857

    146,380

122.35

Hàng dệt may

    115,617

    34,198

    149,815

116.26

Giầy dép các loại

    443,414

  117,268

    560,682

117.09

Hàng thủ công mỹ nghệ

      47,767

      7,018

      54,785

111.41

Hàng điện tử

      97,720

    24,674

    122,394

126.93

Máy tính và các linh kiện

       1,179

        265

        1,444

120.45

Dây điện và cáp điện

    167,889

    38,472

    206,361

121.59

Sản phẩm bằng gỗ

          705

        500

        1,205

199.69

Hàng hóa khác

 1,016,522

  219,722

  1,236,244

123.80


Thống kê truy cập
  • Đang online: 16
  • Hôm nay: 450
  • Trong tuần: 3718
  • Tất cả: 3126134