Hàng hóa nhập khẩu tháng 5 - 2016

Hàng hóa nhập khẩu tháng 5 - 2016

 

 

 

 

 

Thực hiện 4 tháng năm 2016

Ước tính tháng 5 năm 2016

Ước tính 5 tháng năm 2016

Ước 5 tháng năm 2016 so với 5 tháng năm 2015 (%)

Lượng

Giá trị

Lượng

Giá trị

Lượng

Giá trị

Lượng

Giá trị

Tổng trị giá

 1,763,822

  468,029

 2,231,850

 119.04

Mặt hàng chủ yếu

Thực phẩm chế biến

        3,858

        880

       4,738

 108.99

Thức ăn gia súc và NPL chế biến

      19,311

     4,739

      24,050

 113.74

Phụ liệu thuốc lá

        1,153

        275

       1,428

 114.83

Hóa chất

      20,683

     5,719

      26,402

 119.73

Phân bón

   28.4

      27,303

   4.6

     4,269

 33.0

      31,572

  107.6

 107.00

Sơn và NPL SX sơn

        4,226

     2,019

       6,245

 134.64

Vải may mặc

      32,417

     9,418

      41,835

 112.28

Phụ liệu hàng may mặc

      53,272

   16,480

      69,752

 114.79

Phụ liệu giày dép

    238,067

   65,492

    303,559

 114.85

Sắt thép

       7

        4,543

   1.7

     1,126

  8.5

       5,669

   98.1

   97.37

Ô tô các loại (Kể cả LKDB)(*)

     93

        2,937

    24

        719

  117

       3,656

  117.0

 117.05

Máy móc TB PT khác

    247,365

   57,182

    304,547

 119.11

Hàng hóa khác

 1,108,687

  299,711

 1,408,398

 120.89

(*) Đơn vị tính: chiếc


Thống kê truy cập
  • Đang online: 10
  • Hôm nay: 500
  • Trong tuần: 3768
  • Tất cả: 3126184