Hàng hóa xuất khẩu tháng 4 - 2016

Hàng hóa xuất khẩu tháng 4 - 2016

 

 

 

 

 

 

 

 

Đơn vị tính: Nghìn tấn, nghìn USD

Thực hiện 3 tháng năm 2016

Ước tính tháng 4 năm 2016

Ước tính 4 tháng năm 2016

Ước 4 tháng năm 2016 so với 4 tháng năm 2015(%)

Lượng

Giá trị

Lượng

Giá trị

Lượng

Giá trị

Lượng

Giá trị

Tổng trị giá

  1,024,860

 372,919

  1,397,779

116.88

Mặt hàng chủ yếu

Hàng thủy sản

      11,802

    3,786

      15,588

107.73

Hàng nông sản khác

           535

         70

           605

67.60

Thực phẩm chế biến khác

        1,940

       500

        2,440

101.46

Sản phẩm Plastic

      63,737

  21,852

      85,589

120.72

Hàng dệt may

      54,963

  18,742

      73,705

111.26

Giầy dép các loại

    211,433

  70,369

    281,802

107.76

Hàng thủ công mỹ nghệ

      29,017

    7,076

      36,093

107.59

Hàng điện tử

      46,558

  18,738

      65,296

123.39

Máy tính và các linh kiện

           608

       210

           818

118.04

Dây điện và cáp điện

      84,777

  33,725

    118,502

120.71

Sản phẩm bằng gỗ

           615

           615

111.82

Hàng hóa khác

    518,875

 197,851

    716,726

120.73


Thống kê truy cập
  • Đang online: 20
  • Hôm nay: 742
  • Trong tuần: 4010
  • Tất cả: 3126426