Hàng hóa xuất khẩu tháng 3-2016

Hàng hóa xuất khẩu tháng 3-2016

 

 

 

 

Đơn vị tính: Nghìn tấn, nghìn USD

Thực hiện 02 tháng năm 2016

Ước tính tháng 3 năm 2016

Ước tính 3 tháng năm 2016

Ước 3 tháng năm 2016 so với 3 tháng năm 2015(%)

Giá trị

Giá trị

Giá trị

Giá trị

Tổng trị giá

  682,333

     343,886

  1,026,219

117.02

Mặt hàng chủ yếu

Hàng thủy sản

     8,253

         3,647

      11,900

106.54

Hàng nông sản khác

        470

             74

           544

64.76

Thực phẩm chế biến khác

     1,455

           762

        2,217

110.30

Sản phẩm Plastic

   41,991

       20,334

      62,325

117.57

Hàng dệt may

   36,567

       19,473

      56,040

113.90

Giầy dép các loại

  142,693

       75,396

    218,089

113.99

Hàng thủ công mỹ nghệ

   21,978

         7,085

      29,063

104.06

Hàng điện tử

   29,876

       16,374

      46,250

123.27

Máy tính và các linh kiện

        410

           195

           605

115.68

Dây điện và cáp điện

   54,692

       27,465

      82,157

117.88

Sản phẩm bằng gỗ

        417

           195

           612

111.27

Hàng hóa khác

  343,531

     172,886

    516,417

119.20


Thống kê truy cập
  • Đang online: 186
  • Hôm nay: 719
  • Trong tuần: 3987
  • Tất cả: 3126403