Tổng sản phẩm trên địa bàn Hải Phòng 6 tháng năm 2016

Tổng sản phẩm trên địa bàn Hải Phòng 6 tháng năm 2016

 

 

 

 

 

Theo giá hiện hành

 

Theo giá so sánh 2010

Ước tính kỳ
báo cáo
(Triệu đồng)

Cơ cấu (%)

Ước tính kỳ
báo cáo
(Triệu đồng)

Kỳ báo cáo so với cùng kỳ năm trước (%)

 

 

 

 

 

TỔNG SỐ

62,001,586

100.00

48,526,077

110.63

Chia theo các ngành kinh tế

Nông, lâm nghiệp và thủy sản

4,322,589

6.97

3,328,434

99.59

Công nghiệp, xây dựng

24,417,382

39.38

20,039,636

114.04

Thương mại và dịch vụ

33,261,614

53.65

25,158,007

109.62


Thống kê truy cập
  • Đang online: 15
  • Hôm nay: 444
  • Trong tuần: 4622
  • Tất cả: 3010176